8 chữ, 4 trụ, 1 Nhật chủ
Bát Tự ghi can chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh. Trụ năm và trụ tháng lấy theo tiết khí (năm đổi ở Lập Xuân, tháng đổi ở 12 tiết), trụ ngày và trụ giờ lấy theo lịch can chi liên tục. Can của trụ ngày gọi là Nhật chủ — đó là bạn. Ví dụ Nhật chủ Giáp là cây cổ thụ thẳng tính, Đinh là ngọn đèn ấm áp, Nhâm là dòng sông nhiều ý tưởng.
Thập thần — 7 chữ còn lại là gì với bạn
So với Nhật chủ, mỗi can là một trong 10 Thập thần: Tỷ Kiên, Kiếp Tài (bạn bè, cạnh tranh), Thực Thần, Thương Quan (biểu đạt, sáng tạo), Thiên Tài, Chính Tài (tiền bạc), Thất Sát, Chính Quan (kỷ luật, áp lực), Thiên Ấn, Chính Ấn (học hành, người nâng đỡ). Mỗi địa chi còn giấu 1–3 can bên trong (tàng can), nên một lá số có thể có Thập thần “lộ” ra ngoài và Thập thần “ẩn”.
Mạnh – yếu, dụng thần, đại vận
Nhật chủ sinh đúng mùa của mình, có gốc trong các chi và được can khác trợ thì mạnh; ngược lại là yếu. Hành giúp lá số cân bằng gọi là dụng thần. Đại vận là chuỗi can chi 10 năm đếm xuôi hoặc ngược từ trụ tháng (tùy Nam/Nữ và năm sinh âm/dương), bắt đầu ở tuổi tính từ số ngày giữa lúc sinh và tiết gần nhất. Mỗi năm (lưu niên) lại chồng thêm một can chi — năm nào mang hành lá số cần thì dễ thở hơn.
