XEMBOI.DE

Xem tên

Gõ họ tên, chọn đúng chữ Hán cho từng chữ — Quạ tính thần số học, Ngũ cách 81 số và ngũ hành so với mệnh. Bói cho vui, tên nào cũng là món quà.
Cái này là gì?
Bước 1 gõ họ tên. Bước 2 chọn chữ Hán cho từng chữ (một âm có nhiều chữ, mỗi chữ một nghĩa — hỏi bố mẹ hoặc xem giấy tờ nếu có). Không có chữ Hán (tên thuần Việt) thì chọn "Không rõ". Ngày sinh để so ngũ hành với mệnh, có thể bỏ trống.

Để so hành của chữ với .

Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về xem tên theo chữ Hán, Ngũ cách và thần số học, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Một cái tên, ba cách nhìn

Người Việt đặt tên phần lớn theo âm Hán-Việt, nên một cái tên vừa là chuỗi chữ cái Latin, vừa (thường) có một chữ Hán phía sau. Quạ xem cả hai: phần chữ cái theo thần số học Pythagoras, phần chữ Hán theo nghĩa, bộ thủ và Ngũ cách. Hai hệ thống độc lập nhau — có khi trùng ý, có khi mỗi bên kể một chuyện — và đó chính là chỗ thú vị.

Thần số học từ tên tính thế nào?

Bỏ dấu tiếng Việt (Đ thành D), đổi từng chữ cái thành số theo bảng A=1, B=2 … I=9 rồi quay vòng J=1, K=2… Cộng tất cả ra Sứ mệnh; chỉ cộng nguyên âm ra Linh hồn; chỉ cộng phụ âm ra Nhân cách; cộng chữ cái đầu mỗi từ ra Cân bằng. Kết quả rút gọn về 1 chữ số, riêng 11, 22, 33 giữ nguyên. Chữ Y được tính là nguyên âm khi đứng cạnh phụ âm (Vy, Ly) và phụ âm khi đứng cạnh nguyên âm (Huy, Uyên). Những số từ 1 đến 9 không xuất hiện trong tên gọi là “số thiếu” — gợi ý kỹ năng có thể tập thêm.

Ngũ cách: 5 con số từ số nét

Với họ một chữ và tên có tên đệm:

  • Thiên cách = nét họ + 1 (của dòng họ, chỉ để tham khảo).
  • Nhân cách = nét họ + nét chữ đầu của tên — cách quan trọng nhất.
  • Địa cách = tổng nét phần tên (tên 1 chữ thì + 1) — giai đoạn đầu đời.
  • Tổng cách = tổng nét cả họ tên — hậu vận.
  • Ngoại cách = Tổng − Nhân + 1 — quan hệ bên ngoài.

Ví dụ Nguyễn (12 nét) Minh (8) Anh (11): Thiên 13, Nhân 20, Địa 19, Tổng 31, Ngoại 12. Số lớn hơn 81 thì trừ 80. Họ kép như Tôn Thất, Âu Dương thì Thiên cách là tổng nét 2 chữ họ. Mỗi số tra trong bảng 81 số lý để biết thuộc nhóm nào và mang ý nghĩa gì.

Hợp mệnh nghĩa là gì?

Năm sinh âm lịch có một mệnh nạp âm (vd 1995 Ất Hợi là Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa). Mỗi chữ Hán cũng được gán một hành. Theo vòng tương sinh Mộc → Hỏa → Thổ → Kim → Thủy → Mộc, chữ có hành sinh cho mệnh (Mộc sinh Hỏa) hoặc cùng hành được coi là nâng đỡ; chữ khắc mệnh thì sách cũ hay tránh. Quạ chỉ so phần tên đệm và tên, vì họ là của cả dòng họ. Người sinh tháng Chạp, tháng Giêng nhớ kiểm tra: sinh trước Tết thì năm âm là năm trước.

Thanh điệu — chuyện nghe cho êm tai

Tiếng Việt có 6 thanh, chia hai nhóm: bằng (ngang, huyền) và trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng). Tên xen kẽ bằng – trắc đọc lên lên xuống tự nhiên; tên toàn thanh bằng nghe êm nhưng đều đều. Đây thuần là cảm giác âm thanh, không liên quan may rủi, nhưng rất hữu ích khi chọn tên cho bé.

Đọc kết quả sao cho đúng

Điểm tham khảo chỉ là cách gom ba yếu tố (Ngũ cách, hợp mệnh, thanh điệu) cho dễ nhìn. Một cái tên điểm vừa phải vẫn có thể mang ý nghĩa rất đẹp mà gia đình gửi gắm. Hãy dùng kết quả như một cách hiểu thêm về tên mình — và nếu đang tìm tên cho bé, thử công cụ đặt tên con để lọc sẵn các lựa chọn.

Hỏi nhanh đáp gọn

Xem tên ở đây gồm những gì?
Ba lớp: (1) thần số học từ chữ cái của họ tên — Sứ mệnh, Linh hồn, Nhân cách, Cân bằng, số thiếu; (2) Hán tự — nghĩa từng chữ, số nét Khang Hy, bộ thủ và hành của chữ; (3) Ngũ cách — 5 con số tính từ số nét, tra bảng 81 số lý. Có ngày sinh thì Quạ so thêm hành của chữ với mệnh năm sinh.
Vì sao phải tự chọn chữ Hán?
Một âm Hán-Việt có thể ứng với nhiều chữ: “Minh” có 明 (sáng), 銘 (khắc ghi), 冥 (tối tăm)… Nghĩa và số nét khác hẳn nhau nên kết quả cũng khác. Chỉ bạn (hoặc bố mẹ) biết tên mình được đặt theo chữ nào, nên Quạ để bạn chọn chứ không đoán bừa.
Tên mình thuần Việt, không có chữ Hán thì sao?
Không sao cả. Chọn “Tên thuần Việt / Không rõ chữ” — Quạ bỏ phần Ngũ cách và chỉ xem thần số học, thanh điệu, cùng nghĩa các chữ còn lại. Tên thuần Việt như Bống, Mận, Na… vẫn rất đẹp theo cách riêng.
Số nét ở đây sao khác số nét mình đếm?
Sách đặt tên dùng số nét theo từ điển Khang Hy: bộ viết tắt được đếm như bộ đầy đủ (氵 = 水 = 4 nét, 艹 = 艸 = 6 nét, 阝 bên trái = 阜 = 8 nét). Ví dụ 河 (Hà) viết 8 nét nhưng tính 9. Riêng chữ số 一 … 十 được đếm theo giá trị (四 = 4).
Gặp số “Cần lưu ý” có cần đổi tên không?
Không. Bảng 81 số là quan niệm dân gian từ đầu thế kỷ 20, mỗi sách còn xếp hơi khác nhau. Quạ ghi nhẹ nhàng để bạn biết, kèm cách hiểu tích cực. Tên là món quà gia đình chọn — dùng tên thật tự tin là đủ.
Ngũ hành của chữ được xác định thế nào?
Theo bộ thủ: Thủy, Vũ (mưa), Băng, Ngư (cá) → Thủy; Mộc, Thảo, Trúc, Hòa (lúa) → Mộc; Hỏa, Nhật, Tâm → Hỏa; Thổ, Sơn, Thạch, Điền → Thổ; Kim, Ngọc, Đao → Kim. Bộ không mang hành rõ thì tính theo chữ số cuối của số nét (1–2 Mộc, 3–4 Hỏa, 5–6 Thổ, 7–8 Kim, 9–0 Thủy). Mỗi chữ đều ghi rõ được tính theo cách nào.
Dữ liệu chữ Hán lấy ở đâu?
Từ cơ sở dữ liệu Unihan của Unicode Consortium (giấy phép Unicode, cho phép dùng tự do): âm Hán-Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa gốc. Quạ bổ sung âm và nghĩa tiếng Việt cho vài trăm chữ hay gặp trong tên người Việt (như 范 Phạm, 銘 Minh) mà Unihan chưa ghi.
Xem tên có cần đăng nhập không?
Tra chữ Hán, thần số học, Ngũ cách và so mệnh đều miễn phí, không cần đăng nhập. Lời giải thích chi tiết của Anh Quạ (AI viết) cần đăng nhập và tính vào lượt dùng trong ngày.