XEMBOI.DE

Quẻ 12 Thiên Địa Bĩ

Trên dưới không thông, mọi thứ ách tắc: thu mình, giữ nguyên tắc, chờ lúc vận đổi.

否

Đang thử thách
Cái này là gì?
Quẻ đọc từ dưới lên: vạch liền là dương, vạch đứt là hào âm. Tên “Thiên Địa Bĩ” ghép từ tượng của (Thiên) và (Địa) rồi tới tên quẻ.
bế tắctrì trệgiữ mìnhchờ chuyển

Càn · Trời

Hành Kim · hướng Tây Bắc · Kiện — mạnh mẽ, không ngừng

Khôn · Đất

Hành Thổ · hướng Tây Nam · Thuận — bao dung, nâng đỡ

否之匪人,不利君子貞,大往小來。

Bĩ chi phỉ nhân, bất lợi quân tử trinh, đại vãng tiểu lai.

Thời bế tắc, người với người không thông nhau; người ngay giữ đạo khó thuận lợi; cái lớn đi, cái nhỏ đến.

天地不交,否;君子以儉德辟難,不可榮以祿。

Trời đất không giao nhau là hình ảnh quẻ Bĩ; người quân tử nhìn đó mà thu giữ đức mình, tránh hoạn nạn, không ham vinh hiển bổng lộc.

Quạ giảng

Lật ngược quẻ Thái là ra quẻ Bĩ: trời ở trên cứ bay lên, đất ở dưới cứ chìm xuống, hai bên chẳng gặp nhau. Đây là cảm giác nói không ai nghe, nhóm làm việc mỗi người một hướng, ý tốt bị gạt đi. Quẻ khuyên đừng cố chen vào chỗ đang tắc, cũng đừng vì muốn được việc mà bỏ nguyên tắc. Thu mình lại, sống giản dị, giữ sức. Tin vui là các hào trên cho thấy bế tắc rồi sẽ được phá, bĩ cực rồi thái lai.

Công việc
Đề xuất dễ bị bác, giao tiếp dễ lệch. Tập trung làm chắc việc của mình, ghi lại thành tích, chờ thời điểm phù hợp để lên tiếng.
Tình cảm
Hai người dễ hiểu lầm, nói chuyện như hai tần số khác nhau. Đừng ép người ấy giải quyết mọi thứ ngay, chọn lúc cả hai bình tĩnh.
Tiền bạc
Thu nhập có thể chững lại. Thắt chặt chi tiêu, hoãn mua sắm lớn, không vay để tiêu.

Làm ngay: Tuần này cắt một khoản chi không cần thiết và dành thời gian đó để học hoặc nghỉ ngơi.

6 hào của Bĩ

Cái này là gì?
Mỗi hào là một giai đoạn nhỏ, đọc từ hào 1 (dưới cùng, lúc mới bắt đầu) lên hào 6 (trên cùng, lúc đã tới đỉnh). Khi gieo ra ở vị trí nào thì lời hào đó là phần nói trúng nhất, và đổi hào đó sẽ ra quẻ biến ghi bên cạnh.
  1. HÀO 1

    Sơ Lục

    拔茅茹以其彙,貞吉,亨。

    Bạt mao nhự dĩ kỳ vựng, trinh cát, hanh.

    Nhổ cỏ tranh kéo theo cả bụi rễ; giữ chính thì tốt, thông suốt.

    Vẫn hình ảnh nhổ cỏ kéo theo cả chùm rễ, nhưng giờ là cùng nhau rút lui giữ mình. Nhóm bạn tốt cùng đứng ngoài chuyện không hay. Giữ vững nguyên tắc cùng nhau thì vẫn ổn.

    Hào này động → biến sang quẻ 25 Thiên Lôi Vô Vọng

  2. HÀO 2

    Lục Nhị

    包承,小人吉,大人否,亨。

    Bao thừa, tiểu nhân cát, đại nhân bĩ, hanh.

    Chiều lòng và chịu đựng người trên; kẻ tiểu nhân thì được lợi, người lớn thì chịu bế tắc mà vẫn thông.

    Người khác vui vẻ chiều theo để được việc. Bạn có thể chọn khó hơn: không nịnh bợ, chịu thiệt một chút. Chính sự giữ mình đó lại giúp bạn đi xa.

    Hào này động → biến sang quẻ 6 Thiên Thủy Tụng

  3. HÀO 3

    Lục Tam

    包羞。

    Bao tu.

    Ôm giữ điều đáng xấu hổ.

    Đã làm điều không đúng nhưng cố giấu đi. Cảm giác áy náy chính là tín hiệu để sửa. Nhận sai sớm nhẹ lòng hơn ôm khư khư.

    Hào này động → biến sang quẻ 33 Thiên Sơn Độn

  4. HÀO 4

    Cửu Tứ

    有命,无咎,疇離祉。

    Hữu mệnh, vô cữu, trù ly chỉ.

    Có mệnh lệnh của trời, không lỗi, bạn bè cùng được phúc.

    Thời thế bắt đầu đổi, có cơ hội để ra tay. Làm đúng thì không lỗi, bạn bè cùng chí hướng cũng được hưởng. Đây là lúc bắt đầu chuyển mình.

    Hào này động → biến sang quẻ 20 Phong Địa Quan

  5. HÀO 5

    Cửu Ngũ

    休否,大人吉。其亡其亡,繫于苞桑。

    Hưu bĩ, đại nhân cát. Kỳ vong kỳ vong, hệ vu bao tang.

    Chấm dứt bế tắc, người lớn được tốt. Luôn nhắc mình: sắp mất rồi, sắp mất rồi, nhờ đó vững như buộc vào gốc dâu.

    Bế tắc đã dừng, nhưng luôn tự nhắc mình có thể mất hết. Chính nỗi lo đó làm bạn vững như buộc vào gốc dâu chắc. Thành công rồi vẫn nên tỉnh táo.

    Hào này động → biến sang quẻ 35 Hỏa Địa Tấn

  6. HÀO 6

    Thượng Cửu

    傾否,先否後喜。

    Khuynh bĩ, tiên bĩ hậu hỷ.

    Lật đổ bế tắc, trước bế tắc, sau vui mừng.

    Cục đá chặn đường cuối cùng bị đẩy đi. Trước đó khổ sở, giờ là lúc thở phào. Hết khó tới dễ, nhớ ăn mừng nhỏ với những người đã đi cùng bạn.

    Hào này động → biến sang quẻ 45 Trạch Địa Tụy

Quẻ liên quan

Cái này là gì?
là phần ngầm bên trong, là quẻ lật ngược (nhìn từ phía người kia), đổi hết âm dương (mặt trái của tình thế).
Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về quẻ Thiên Địa Bĩ, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Quẻ Thiên Địa Bĩ gồm những gì?

Quẻ số 12 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 否. Quái trên là Càn (trời, hành Kim), quái dưới là Khôn (đất, hành Thổ). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Lục, Lục Nhị, Lục Tam, Cửu Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Cửu.

Gieo ra Bĩ thì đọc thế nào?

Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Bĩ là Phong Sơn Tiệm.

Muốn Bĩ trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.

Hỏi nhanh đáp gọn

Quẻ Bĩ tốt hay xấu?
Theo truyền thống, Bĩ thuộc nhóm “đang thử thách”. Nhưng quẻ nào cũng có lời khuyên riêng — quan trọng là hào động và câu bạn hỏi. Tuần này cắt một khoản chi không cần thiết và dành thời gian đó để học hoặc nghỉ ngơi.
Quẻ Bĩ nói gì về tình cảm?
Hai người dễ hiểu lầm, nói chuyện như hai tần số khác nhau. Đừng ép người ấy giải quyết mọi thứ ngay, chọn lúc cả hai bình tĩnh.
Quẻ Bĩ nói gì về công việc, tiền bạc?
Đề xuất dễ bị bác, giao tiếp dễ lệch. Tập trung làm chắc việc của mình, ghi lại thành tích, chờ thời điểm phù hợp để lên tiếng. Thu nhập có thể chững lại. Thắt chặt chi tiêu, hoãn mua sắm lớn, không vay để tiêu.
Lời cổ và bản dịch ở đây lấy từ đâu?
Chữ Hán là văn bản Chu Dịch cổ (phạm vi công cộng), giữ nguyên văn. Phiên âm, dịch nghĩa và giải thích do Xem Bói Đê tự viết.