XEMBOI.DE

Quẻ 3 Thủy Lôi Truân

Vạn sự khởi đầu nan: rối và chậm là bình thường, đừng vội lao đi, hãy tìm người cùng gánh.

屯

Đang thử thách
Cái này là gì?
Quẻ đọc từ dưới lên: vạch liền là dương, vạch đứt là hào âm. Tên “Thủy Lôi Truân” ghép từ tượng của (Thủy) và (Lôi) rồi tới tên quẻ.
khó khăn ban đầunảy mầmkiên trìtìm trợ giúp

Khảm · Nước

Hành Thủy · hướng Bắc · Hãm — hiểm trở, sâu

Chấn · Sấm

Hành Mộc · hướng Đông · Động — khởi động, rung chuyển

元亨,利貞。勿用有攸往,利建侯。

Nguyên hanh, lợi trinh. Vật dụng hữu du vãng, lợi kiến hầu.

Có khởi đầu lớn và thông suốt, lợi khi giữ vững. Đừng vội tiến xa, nên dựng người phụ trách để gây dựng nền móng.

雲雷,屯;君子以經綸。

Mây trên, sấm dưới là hình ảnh quẻ Truân; người quân tử nhìn đó mà sắp xếp, gỡ rối mọi việc như gỡ sợi tơ.

Quạ giảng

Chữ Truân vẽ hình mầm cây đang cố đội đất chui lên. Sấm động ở dưới, nước hiểm ở trên: có sức muốn đi nhưng phía trước còn mây mù. Đây là cảm giác tuần đầu đi làm, tháng đầu mở shop hay năm nhất đại học, cái gì cũng lạ và rối. Quẻ không xấu theo kiểu thất bại, chỉ là giai đoạn cần kiên nhẫn và cần đồng đội. Thay vì lao đi một mình, hãy dựng bộ khung, tìm người giỏi đứng cùng, gỡ từng nút một.

Công việc
Việc mới đang rối, quy trình chưa rõ. Viết ra danh sách việc, hỏi người đi trước thay vì tự mò.
Tình cảm
Mối quan hệ mới còn nhiều ngập ngừng, đừng ép tiến nhanh. Cho người ấy thời gian, hiểu nhau dần.
Tiền bạc
Giai đoạn đầu tư nhiều hơn thu về. Chi tiêu chặt, đừng vay mượn để chạy cho nhanh.

Làm ngay: Ghi ra ba việc đang rối nhất, chọn một việc và nhắn hỏi một người có kinh nghiệm ngay hôm nay.

6 hào của Truân

Cái này là gì?
Mỗi hào là một giai đoạn nhỏ, đọc từ hào 1 (dưới cùng, lúc mới bắt đầu) lên hào 6 (trên cùng, lúc đã tới đỉnh). Khi gieo ra ở vị trí nào thì lời hào đó là phần nói trúng nhất, và đổi hào đó sẽ ra quẻ biến ghi bên cạnh.
  1. HÀO 1

    Sơ Cửu

    磐桓,利居貞,利建侯。

    Bàn hoàn, lợi cư trinh, lợi kiến hầu.

    Quanh quẩn chưa tiến được, nên giữ vững chỗ đứng, nên dựng người giúp sức.

    Như hòn đá to chắn đường, bạn cứ quanh quẩn chưa bước được. Không sao, cứ đứng vững chỗ mình và gom người cùng chí hướng. Nền vững rồi đi mới xa.

    Hào này động → biến sang quẻ 8 Thủy Địa Tỷ

  2. HÀO 2

    Lục Nhị

    屯如邅如,乘馬班如,匪寇婚媾,女子貞不字,十年乃字。

    Truân như triên như, thừa mã ban như, phỉ khấu hôn cấu, nữ tử trinh bất tự, thập niên nãi tự.

    Khó khăn, lần lữa; cưỡi ngựa mà cứ dùng dằng. Người tới không phải giặc mà là cầu hôn; người con gái giữ mình chưa nhận lời, mười năm sau mới nhận.

    Ngựa cứ dậm chân tại chỗ, có người tới ngỏ lời giúp đỡ nhưng bạn chưa chắc lòng. Không nhận vội là đúng, chờ lúc rõ ràng rồi hãy gật. Chậm mà chắc vẫn hơn nhận đại rồi hối.

    Hào này động → biến sang quẻ 60 Thủy Trạch Tiết

  3. HÀO 3

    Lục Tam

    即鹿无虞,惟入于林中,君子幾不如舍,往吝。

    Tức lộc vô ngu, duy nhập vu lâm trung, quân tử cơ bất như xá, vãng lận.

    Đuổi hươu mà không có người dẫn đường, chỉ lạc vào giữa rừng; người khôn thấy cơ thì thà bỏ, cứ đi sẽ hối tiếc.

    Mải đuổi theo con hươu mà không có người thông thạo dẫn đường, chạy mãi chỉ lạc sâu vào rừng. Kiểu lao theo một cơ hội nóng mà chẳng hiểu gì về nó. Biết dừng lúc này là khôn.

    Hào này động → biến sang quẻ 63 Thủy Hỏa Ký Tế

  4. HÀO 4

    Lục Tứ

    乘馬班如,求婚媾,往,吉无不利。

    Thừa mã ban như, cầu hôn cấu, vãng, cát vô bất lợi.

    Cưỡi ngựa dùng dằng, đi tìm người kết giao; tiến tới thì tốt, không gì bất lợi.

    Vẫn còn dùng dằng trên lưng ngựa, nhưng lần này nên chủ động đi tìm người hợp tác. Tự gánh không nổi thì rủ thêm đồng đội. Mở lời đúng người là mọi thứ thông.

    Hào này động → biến sang quẻ 17 Trạch Lôi Tùy

  5. HÀO 5

    Cửu Ngũ

    屯其膏;小貞吉,大貞凶。

    Truân kỳ cao; tiểu trinh cát, đại trinh hung.

    Ân huệ bị ách tắc khó ban ra; giữ việc nhỏ thì tốt, cố làm việc lớn thì xấu.

    Có của ngon, có nguồn lực mà phân phát không trôi. Bạn đang có quyền nhưng hoàn cảnh chưa cho làm lớn. Làm từng việc nhỏ chắc tay, đừng ôm đồm cải tổ cả hệ thống lúc này.

    Hào này động → biến sang quẻ 24 Địa Lôi Phục

  6. HÀO 6

    Thượng Lục

    乘馬班如,泣血漣如。

    Thừa mã ban như, khấp huyết liên như.

    Cưỡi ngựa dùng dằng, khóc ra máu ròng ròng.

    Đứng trên lưng ngựa không tiến không lui, buồn đến rơi nước mắt. Khó khăn kéo dài làm bạn kiệt sức. Đây là tín hiệu nên nghỉ, đổi cách làm hoặc nhờ người, chứ đừng cắn răng một mình mãi.

    Hào này động → biến sang quẻ 42 Phong Lôi Ích

Quẻ liên quan

Cái này là gì?
là phần ngầm bên trong, là quẻ lật ngược (nhìn từ phía người kia), đổi hết âm dương (mặt trái của tình thế).
Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về quẻ Thủy Lôi Truân, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Quẻ Thủy Lôi Truân gồm những gì?

Quẻ số 3 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 屯. Quái trên là Khảm (nước, hành Thủy), quái dưới là Chấn (sấm, hành Mộc). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Cửu, Lục Nhị, Lục Tam, Lục Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Lục.

Gieo ra Truân thì đọc thế nào?

Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Truân là Sơn Địa Bác.

Muốn Truân trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.

Hỏi nhanh đáp gọn

Quẻ Truân tốt hay xấu?
Theo truyền thống, Truân thuộc nhóm “đang thử thách”. Nhưng quẻ nào cũng có lời khuyên riêng — quan trọng là hào động và câu bạn hỏi. Ghi ra ba việc đang rối nhất, chọn một việc và nhắn hỏi một người có kinh nghiệm ngay hôm nay.
Quẻ Truân nói gì về tình cảm?
Mối quan hệ mới còn nhiều ngập ngừng, đừng ép tiến nhanh. Cho người ấy thời gian, hiểu nhau dần.
Quẻ Truân nói gì về công việc, tiền bạc?
Việc mới đang rối, quy trình chưa rõ. Viết ra danh sách việc, hỏi người đi trước thay vì tự mò. Giai đoạn đầu tư nhiều hơn thu về. Chi tiêu chặt, đừng vay mượn để chạy cho nhanh.
Lời cổ và bản dịch ở đây lấy từ đâu?
Chữ Hán là văn bản Chu Dịch cổ (phạm vi công cộng), giữ nguyên văn. Phiên âm, dịch nghĩa và giải thích do Xem Bói Đê tự viết.