XEMBOI.DE

Quẻ 63 Thủy Hỏa Ký Tế

Việc đã thành, mọi thứ vào đúng chỗ; giờ việc khó nhất là giữ, vì lơ là thì đầu tốt cuối loạn.

既濟

Trung bình
Cái này là gì?
Quẻ đọc từ dưới lên: vạch liền là dương, vạch đứt là hào âm. Tên “Thủy Hỏa Ký Tế” ghép từ tượng của (Thủy) và (Hỏa) rồi tới tên quẻ.
đã xonghoàn thànhgiữ thành quảphòng xa

Khảm · Nước

Hành Thủy · hướng Bắc · Hãm — hiểm trở, sâu

Ly · Lửa

Hành Hỏa · hướng Nam · Lệ — bám vào, toả sáng

亨小。利貞。初吉終亂。

Hanh tiểu, lợi trinh. Sơ cát chung loạn.

Hanh thông ở việc nhỏ, có lợi khi giữ đường ngay. Lúc đầu tốt, về sau dễ rối loạn.

水在火上,既濟;君子以思患而豫防之。

Nước ở trên lửa, đó là hình ảnh của Ký Tế. Người quân tử nhìn vào đó mà nghĩ trước tai hoạ để phòng ngừa từ sớm.

Quạ giảng

Nước trên lửa thì nấu được, cũng như mọi hào của quẻ đều đúng vị trí: việc đã xong. Ký Tế là quẻ của thành quả, của cảm giác cuối cùng cũng qua môn, cuối cùng cũng xong dự án. Nhưng nước trên lửa cũng dễ trào hoặc dập lửa, chỉ cần lơ là một chút. Thế nên quẻ dặn đầu tốt mà cuối có thể rối. Anh Quạ nói gọn: ăn mừng một bữa thôi, rồi kiểm tra lại mọi thứ cho chắc.

Công việc
Dự án hoàn thành hoặc mục tiêu đạt được. Ghi lại kinh nghiệm, bàn giao rõ ràng và để ý những lỗi có thể phát sinh sau đó.
Tình cảm
Mối quan hệ đang ổn định. Đừng vì quen rồi mà bớt quan tâm, giữ những thói quen nhỏ đã làm hai người gắn bó.
Tiền bạc
Tình hình tài chính tạm ổn. Đây là lúc lập quỹ dự phòng và rà soát các rủi ro, không phải lúc tiêu mạnh tay.

Làm ngay: Viết ra ba rủi ro có thể làm hỏng thành quả bạn vừa đạt được và một cách phòng ngừa cho mỗi cái.

6 hào của Ký Tế

Cái này là gì?
Mỗi hào là một giai đoạn nhỏ, đọc từ hào 1 (dưới cùng, lúc mới bắt đầu) lên hào 6 (trên cùng, lúc đã tới đỉnh). Khi gieo ra ở vị trí nào thì lời hào đó là phần nói trúng nhất, và đổi hào đó sẽ ra quẻ biến ghi bên cạnh.
  1. HÀO 1

    Sơ Cửu

    曳其輪,濡其尾,无咎。

    Duệ kỳ luân, nhu kỳ vĩ, vô cữu.

    Kéo ghì bánh xe lại, để ướt đuôi, không lỗi.

    Kéo phanh bánh xe, chịu ướt đuôi một chút để không lao xuống nước. Thành công rồi thì chậm lại, đừng phóng tiếp ngay.

    Hào này động → biến sang quẻ 39 Thủy Sơn Kiển

  2. HÀO 2

    Lục Nhị

    婦喪其茀,勿逐,七日得。

    Phụ táng kỳ phất, vật trục, thất nhật đắc.

    Người phụ nữ mất tấm rèm che xe, đừng đuổi tìm, bảy ngày sau sẽ lại được.

    Mất một thứ bảo vệ mình, như mất cơ hội hay mất sự công nhận. Đừng cuống lên đòi lại, giữ đúng mình thì sẽ có lại.

    Hào này động → biến sang quẻ 5 Thủy Thiên Nhu

  3. HÀO 3

    Cửu Tam

    高宗伐鬼方,三年克之,小人勿用。

    Cao Tông phạt Quỷ Phương, tam niên khắc chi, tiểu nhân vật dụng.

    Vua Cao Tông đánh nước Quỷ Phương, ba năm mới thắng; đừng dùng kẻ tiểu nhân.

    Việc lớn thì mất thời gian lâu và tốn sức nhiều. Chọn người cùng làm thật kỹ, đừng để người thiếu tử tế chen vào đội.

    Hào này động → biến sang quẻ 3 Thủy Lôi Truân

  4. HÀO 4

    Lục Tứ

    繻有衣袽,終日戒。

    Nhu hữu y như, chung nhật giới.

    Thuyền có chỗ rò thì có sẵn giẻ để bịt, suốt ngày cảnh giác.

    Luôn chuẩn bị phương án dự phòng như sao lưu dữ liệu hay khoản tiền dự phòng. Cẩn thận cả ngày nghe mệt, nhưng đỡ hơn chìm thuyền.

    Hào này động → biến sang quẻ 49 Trạch Hỏa Cách

  5. HÀO 5

    Cửu Ngũ

    東鄰殺牛,不如西鄰之禴祭,實受其福。

    Đông lân sát ngưu, bất như tây lân chi thược tế, thực thụ kỳ phúc.

    Nhà hàng xóm phía đông giết bò làm lễ lớn, không bằng nhà phía tây làm lễ đơn sơ mà thật sự được hưởng phúc.

    Hoành tráng không bằng thật lòng. Bỏ bớt phần phô trương, giữ cái cốt lõi chân thành, kết quả sẽ đến đúng người đúng chỗ.

    Hào này động → biến sang quẻ 36 Địa Hỏa Minh Di

  6. HÀO 6

    Thượng Lục

    濡其首,厲。

    Nhu kỳ thủ, lệ.

    Ướt cả đầu, nguy.

    Cứ lội tiếp khi đã sang bờ thì có ngày ngập tới đầu. Biết dừng lúc đã đủ, đừng tham thêm.

    Hào này động → biến sang quẻ 37 Phong Hỏa Gia Nhân

Quẻ liên quan

Cái này là gì?
là phần ngầm bên trong, là quẻ lật ngược (nhìn từ phía người kia), đổi hết âm dương (mặt trái của tình thế).
Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về quẻ Thủy Hỏa Ký Tế, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế gồm những gì?

Quẻ số 63 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 既濟. Quái trên là Khảm (nước, hành Thủy), quái dưới là Ly (lửa, hành Hỏa). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Cửu, Lục Nhị, Cửu Tam, Lục Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Lục.

Gieo ra Ký Tế thì đọc thế nào?

Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Ký Tế là Hỏa Thủy Vị Tế.

Muốn Ký Tế trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.

Hỏi nhanh đáp gọn

Quẻ Ký Tế tốt hay xấu?
Theo truyền thống, Ký Tế thuộc nhóm “trung bình”. Nhưng quẻ nào cũng có lời khuyên riêng — quan trọng là hào động và câu bạn hỏi. Viết ra ba rủi ro có thể làm hỏng thành quả bạn vừa đạt được và một cách phòng ngừa cho mỗi cái.
Quẻ Ký Tế nói gì về tình cảm?
Mối quan hệ đang ổn định. Đừng vì quen rồi mà bớt quan tâm, giữ những thói quen nhỏ đã làm hai người gắn bó.
Quẻ Ký Tế nói gì về công việc, tiền bạc?
Dự án hoàn thành hoặc mục tiêu đạt được. Ghi lại kinh nghiệm, bàn giao rõ ràng và để ý những lỗi có thể phát sinh sau đó. Tình hình tài chính tạm ổn. Đây là lúc lập quỹ dự phòng và rà soát các rủi ro, không phải lúc tiêu mạnh tay.
Lời cổ và bản dịch ở đây lấy từ đâu?
Chữ Hán là văn bản Chu Dịch cổ (phạm vi công cộng), giữ nguyên văn. Phiên âm, dịch nghĩa và giải thích do Xem Bói Đê tự viết.