XEMBOI.DE

Quẻ 34 Lôi Thiên Đại Tráng

Sức mạnh đang lên cao, nhưng chỉ có lợi khi dùng đúng lẽ, đừng để hăng quá mà húc vào tường.

大壯

Thuận lợi
Cái này là gì?
Quẻ đọc từ dưới lên: vạch liền là dương, vạch đứt là hào âm. Tên “Lôi Thiên Đại Tráng” ghép từ tượng của (Lôi) và (Thiên) rồi tới tên quẻ.
sức mạnhđà lêntự chủđúng mực

Chấn · Sấm

Hành Mộc · hướng Đông · Động — khởi động, rung chuyển

Càn · Trời

Hành Kim · hướng Tây Bắc · Kiện — mạnh mẽ, không ngừng

利貞。

Lợi trinh.

Giữ chính đạo thì có lợi.

雷在天上,大壯;君子以非禮弗履。

Sấm vang trên trời, đó là sức mạnh lớn. Người quân tử điều gì không hợp lễ thì không bước vào.

Quạ giảng

Sấm nổ trên trời, nghe là biết đang có năng lượng cực lớn. Bạn đang ở giai đoạn sung sức: tự tin, có thực lực, nói người khác nghe. Nhưng quẻ nhắc khéo: mạnh mà thiếu chừng mực thì giống con dê đực húc hàng rào, kẹt sừng là chuyện sớm muộn. Sức mạnh thật là biết khi nào không dùng đến nó. Lên tay thì cứ lên, chỉ đừng lên giọng.

Công việc
Bạn đang được việc và được tin. Hãy dùng đà này để làm những việc chuẩn chỉnh, tránh lấn quyền hay giành phần người khác.
Tình cảm
Cảm xúc mạnh dễ làm bạn nói lời quá tay. Chủ động thì tốt, nhưng tôn trọng nhịp của người ấy mới giữ được lâu.
Tiền bạc
Thu nhập có thể khá lên. Đừng vì tự tin mà vung tay hay ôm khoản rủi ro lớn.

Làm ngay: Trước khi gửi tin nhắn hay email nóng nảy hôm nay, đợi mười phút rồi đọc lại một lần.

6 hào của Đại Tráng

Cái này là gì?
Mỗi hào là một giai đoạn nhỏ, đọc từ hào 1 (dưới cùng, lúc mới bắt đầu) lên hào 6 (trên cùng, lúc đã tới đỉnh). Khi gieo ra ở vị trí nào thì lời hào đó là phần nói trúng nhất, và đổi hào đó sẽ ra quẻ biến ghi bên cạnh.
  1. HÀO 1

    Sơ Cửu

    壯于趾,征凶,有孚。

    Tráng vu chỉ, chinh hung, hữu phu.

    Sức mạnh dồn ở ngón chân; tiến lên thì xấu, dù có lòng tin.

    Mới chỉ khoẻ ở đầu ngón chân mà đã muốn chạy marathon. Năng lượng có thật nhưng nền chưa vững, xông lên lúc này dễ vấp. Tập thêm, đợi thêm.

    Hào này động → biến sang quẻ 32 Lôi Phong Hằng

  2. HÀO 2

    Cửu Nhị

    貞吉。

    Trinh cát.

    Giữ chính thì tốt.

    Lời hào ngắn gọn đúng kiểu người giữ được thăng bằng. Bạn đứng ở vị trí vừa phải, có sức nhưng không phô, cứ giữ nhịp đều như vậy là ổn.

    Hào này động → biến sang quẻ 55 Lôi Hỏa Phong

  3. HÀO 3

    Cửu Tam

    小人用壯,君子用罔,貞厲。羝羊觸藩,羸其角。

    Tiểu nhân dụng tráng, quân tử dụng võng, trinh lệ. Đê dương xúc phiên, luy kỳ giác.

    Kẻ nhỏ nhen thì dùng sức, người quân tử thì không dùng; cố chấp thì nguy. Dê đực húc rào, mắc kẹt sừng.

    Con dê đực cứ húc vào hàng rào rồi kẹt sừng, chẳng đi tới đâu. Cãi thắng sếp trong buổi họp chưa chắc là thắng. Người khôn biết lúc nào nên cất sức đi.

    Hào này động → biến sang quẻ 54 Lôi Trạch Quy Muội

  4. HÀO 4

    Cửu Tứ

    貞吉悔亡,藩決不羸,壯于大輿之輹。

    Trinh cát hối vong, phiên quyết bất luy, tráng vu đại dư chi phúc.

    Giữ chính thì tốt, hối hận tan đi; rào đã mở, sừng không kẹt, sức mạnh như trục xe lớn.

    Hàng rào tự mở, sức mạnh chuyển thành trục bánh xe chở được nặng. Khi bạn kiên trì đúng hướng, trở ngại tự lỏng ra và bạn gánh được việc lớn.

    Hào này động → biến sang quẻ 11 Địa Thiên Thái

  5. HÀO 5

    Lục Ngũ

    喪羊于易,无悔。

    Táng dương vu dịch, vô hối.

    Đánh mất con dê ở chỗ dễ dàng, không có gì hối tiếc.

    Con dê cứng đầu biến mất một cách nhẹ nhàng. Bỏ được cái tính hiếu thắng, bạn thấy mọi chuyện dễ thở hơn hẳn mà chẳng mất gì.

    Hào này động → biến sang quẻ 43 Trạch Thiên Quải

  6. HÀO 6

    Thượng Lục

    羝羊觸藩,不能退,不能遂,无攸利,艱則吉。

    Đê dương xúc phiên, bất năng thoái, bất năng toại, vô du lợi, gian tắc cát.

    Dê đực húc rào, lùi không được, tiến cũng không xong, chẳng có lợi gì; chịu khó nhọc thì sẽ tốt.

    Kẹt sừng giữa hàng rào: tiến không được, lùi cũng không. Đây là lúc nhận mình đã đi quá đà, chịu vất vả gỡ từng chút một thì vẫn thoát ra được.

    Hào này động → biến sang quẻ 14 Hỏa Thiên Đại Hữu

Quẻ liên quan

Cái này là gì?
là phần ngầm bên trong, là quẻ lật ngược (nhìn từ phía người kia), đổi hết âm dương (mặt trái của tình thế).
Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về quẻ Lôi Thiên Đại Tráng, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Quẻ Lôi Thiên Đại Tráng gồm những gì?

Quẻ số 34 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 大壯. Quái trên là Chấn (sấm, hành Mộc), quái dưới là Càn (trời, hành Kim). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Cửu, Cửu Nhị, Cửu Tam, Cửu Tứ, Lục Ngũ, Thượng Lục.

Gieo ra Đại Tráng thì đọc thế nào?

Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Đại Tráng là Trạch Thiên Quải.

Muốn Đại Tráng trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.

Hỏi nhanh đáp gọn

Quẻ Đại Tráng tốt hay xấu?
Theo truyền thống, Đại Tráng thuộc nhóm “thuận lợi”. Nhưng quẻ nào cũng có lời khuyên riêng — quan trọng là hào động và câu bạn hỏi. Trước khi gửi tin nhắn hay email nóng nảy hôm nay, đợi mười phút rồi đọc lại một lần.
Quẻ Đại Tráng nói gì về tình cảm?
Cảm xúc mạnh dễ làm bạn nói lời quá tay. Chủ động thì tốt, nhưng tôn trọng nhịp của người ấy mới giữ được lâu.
Quẻ Đại Tráng nói gì về công việc, tiền bạc?
Bạn đang được việc và được tin. Hãy dùng đà này để làm những việc chuẩn chỉnh, tránh lấn quyền hay giành phần người khác. Thu nhập có thể khá lên. Đừng vì tự tin mà vung tay hay ôm khoản rủi ro lớn.
Lời cổ và bản dịch ở đây lấy từ đâu?
Chữ Hán là văn bản Chu Dịch cổ (phạm vi công cộng), giữ nguyên văn. Phiên âm, dịch nghĩa và giải thích do Xem Bói Đê tự viết.