利貞。
Lợi trinh.
Giữ chính đạo thì có lợi.
雷在天上,大壯;君子以非禮弗履。
Sấm vang trên trời, đó là sức mạnh lớn. Người quân tử điều gì không hợp lễ thì không bước vào.
大壯
Thuận lợiChấn · Sấm
Hành Mộc · hướng Đông · Động — khởi động, rung chuyển
Càn · Trời
Hành Kim · hướng Tây Bắc · Kiện — mạnh mẽ, không ngừng
利貞。
Lợi trinh.
Giữ chính đạo thì có lợi.
雷在天上,大壯;君子以非禮弗履。
Sấm vang trên trời, đó là sức mạnh lớn. Người quân tử điều gì không hợp lễ thì không bước vào.
Sấm nổ trên trời, nghe là biết đang có năng lượng cực lớn. Bạn đang ở giai đoạn sung sức: tự tin, có thực lực, nói người khác nghe. Nhưng quẻ nhắc khéo: mạnh mà thiếu chừng mực thì giống con dê đực húc hàng rào, kẹt sừng là chuyện sớm muộn. Sức mạnh thật là biết khi nào không dùng đến nó. Lên tay thì cứ lên, chỉ đừng lên giọng.
Làm ngay: Trước khi gửi tin nhắn hay email nóng nảy hôm nay, đợi mười phút rồi đọc lại một lần.
HÀO 1
Sơ Cửu
壯于趾,征凶,有孚。
Tráng vu chỉ, chinh hung, hữu phu.
Sức mạnh dồn ở ngón chân; tiến lên thì xấu, dù có lòng tin.
Mới chỉ khoẻ ở đầu ngón chân mà đã muốn chạy marathon. Năng lượng có thật nhưng nền chưa vững, xông lên lúc này dễ vấp. Tập thêm, đợi thêm.
Hào này động → biến sang quẻ 32 Lôi Phong Hằng
HÀO 2
Cửu Nhị
貞吉。
Trinh cát.
Giữ chính thì tốt.
Lời hào ngắn gọn đúng kiểu người giữ được thăng bằng. Bạn đứng ở vị trí vừa phải, có sức nhưng không phô, cứ giữ nhịp đều như vậy là ổn.
Hào này động → biến sang quẻ 55 Lôi Hỏa Phong
HÀO 3
Cửu Tam
小人用壯,君子用罔,貞厲。羝羊觸藩,羸其角。
Tiểu nhân dụng tráng, quân tử dụng võng, trinh lệ. Đê dương xúc phiên, luy kỳ giác.
Kẻ nhỏ nhen thì dùng sức, người quân tử thì không dùng; cố chấp thì nguy. Dê đực húc rào, mắc kẹt sừng.
Con dê đực cứ húc vào hàng rào rồi kẹt sừng, chẳng đi tới đâu. Cãi thắng sếp trong buổi họp chưa chắc là thắng. Người khôn biết lúc nào nên cất sức đi.
Hào này động → biến sang quẻ 54 Lôi Trạch Quy Muội
HÀO 4
Cửu Tứ
貞吉悔亡,藩決不羸,壯于大輿之輹。
Trinh cát hối vong, phiên quyết bất luy, tráng vu đại dư chi phúc.
Giữ chính thì tốt, hối hận tan đi; rào đã mở, sừng không kẹt, sức mạnh như trục xe lớn.
Hàng rào tự mở, sức mạnh chuyển thành trục bánh xe chở được nặng. Khi bạn kiên trì đúng hướng, trở ngại tự lỏng ra và bạn gánh được việc lớn.
Hào này động → biến sang quẻ 11 Địa Thiên Thái
HÀO 5
Lục Ngũ
喪羊于易,无悔。
Táng dương vu dịch, vô hối.
Đánh mất con dê ở chỗ dễ dàng, không có gì hối tiếc.
Con dê cứng đầu biến mất một cách nhẹ nhàng. Bỏ được cái tính hiếu thắng, bạn thấy mọi chuyện dễ thở hơn hẳn mà chẳng mất gì.
Hào này động → biến sang quẻ 43 Trạch Thiên Quải
HÀO 6
Thượng Lục
羝羊觸藩,不能退,不能遂,无攸利,艱則吉。
Đê dương xúc phiên, bất năng thoái, bất năng toại, vô du lợi, gian tắc cát.
Dê đực húc rào, lùi không được, tiến cũng không xong, chẳng có lợi gì; chịu khó nhọc thì sẽ tốt.
Kẹt sừng giữa hàng rào: tiến không được, lùi cũng không. Đây là lúc nhận mình đã đi quá đà, chịu vất vả gỡ từng chút một thì vẫn thoát ra được.
Hào này động → biến sang quẻ 14 Hỏa Thiên Đại Hữu
Quẻ số 34 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 大壯. Quái trên là Chấn (sấm, hành Mộc), quái dưới là Càn (trời, hành Kim). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Cửu, Cửu Nhị, Cửu Tam, Cửu Tứ, Lục Ngũ, Thượng Lục.
Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Đại Tráng là Trạch Thiên Quải.
Muốn Đại Tráng trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.