XEMBOI.DE

Quẻ 7 Địa Thủy Sư

Muốn đánh trận lớn cần quân có kỷ luật và người cầm đầu đáng tin; lo tổ chức trước rồi mới xuất quân.

師

Trung bình
Cái này là gì?
Quẻ đọc từ dưới lên: vạch liền là dương, vạch đứt là hào âm. Tên “Địa Thủy Sư” ghép từ tượng của (Địa) và (Thủy) rồi tới tên quẻ.
tổ chứckỷ luậtlãnh đạođồng đội

Khôn · Đất

Hành Thổ · hướng Tây Nam · Thuận — bao dung, nâng đỡ

Khảm · Nước

Hành Thủy · hướng Bắc · Hãm — hiểm trở, sâu

貞,丈人吉,无咎。

Trinh, trượng nhân cát, vô cữu.

Giữ chính đạo, có người lão luyện cầm quân thì tốt, không có lỗi.

地中有水,師;君子以容民畜眾。

Trong lòng đất có nước là hình ảnh quẻ Sư; người quân tử nhìn đó mà bao dung dân chúng, nuôi dưỡng đông người.

Quạ giảng

Nước ẩn trong lòng đất, như quân lính sống lẫn trong dân, cần thì tập hợp lại. Quẻ Sư nói về tổ chức một đội nhóm để làm việc khó, kiểu chạy dự án lớn hay thi đấu đội. Thắng hay thua phụ thuộc vào kỷ luật và người dẫn đầu có đủ uy tín, kinh nghiệm hay không. Hào dương duy nhất nằm ở giữa hạ quái, là vị tướng ở cùng quân chứ không ngồi trên cao. Bạn sẽ làm tốt nếu phân vai rõ, luật chơi rõ và quan tâm thật đến người trong đội.

Công việc
Hợp lúc dẫn dắt nhóm, nhưng phải có kế hoạch, phân việc rõ ràng. Đừng để hai người cùng ra lệnh cho một việc.
Tình cảm
Hai người như một đội, cần thống nhất mục tiêu chung. Bàn bạc với nửa kia cách chia việc, chia thời gian cho rõ.
Tiền bạc
Quản lý tiền như quản quân: có ngân sách, có kỷ luật. Đừng để chi tiêu lặt vặt chạy lung tung.

Làm ngay: Viết ra vai trò của từng người trong nhóm bạn đang làm cùng và gửi để mọi người xác nhận.

6 hào của Sư

Cái này là gì?
Mỗi hào là một giai đoạn nhỏ, đọc từ hào 1 (dưới cùng, lúc mới bắt đầu) lên hào 6 (trên cùng, lúc đã tới đỉnh). Khi gieo ra ở vị trí nào thì lời hào đó là phần nói trúng nhất, và đổi hào đó sẽ ra quẻ biến ghi bên cạnh.
  1. HÀO 1

    Sơ Lục

    師出以律,否臧,凶。

    Sư xuất dĩ luật, phủ tàng, hung.

    Quân ra đi phải có kỷ luật; kỷ luật không tốt thì xấu.

    Quân xuất trận mà thiếu luật lệ là loạn ngay từ cổng. Dự án nào cũng cần quy tắc từ ngày đầu: ai làm gì, hạn chót khi nào. Chưa có luật thì đừng vội khởi động.

    Hào này động → biến sang quẻ 19 Địa Trạch Lâm

  2. HÀO 2

    Cửu Nhị

    在師中吉,无咎;王三錫命。

    Tại sư trung cát, vô cữu; vương tam tích mệnh.

    Ở giữa quân thì tốt, không lỗi; vua ba lần ban thưởng.

    Vị tướng sống giữa đội quân, được vua tin, ban thưởng nhiều lần. Bạn là người dẫn đầu sát sao với đồng đội và được cấp trên tin tưởng. Cứ giữ tinh thần xông xáo cùng mọi người.

    Hào này động → biến sang quẻ 2 Thuần Khôn

  3. HÀO 3

    Lục Tam

    師或輿尸,凶。

    Sư hoặc dư thi, hung.

    Quân có khi phải chở xác về, xấu.

    Đội quân phải khiêng người ngã xuống về, tức là thất bại vì giao việc cho người không đủ sức hoặc nhiều người cùng chỉ huy. Xem lại ai đang cầm lái. Sai người cầm lái thì cả đội lãnh hậu quả.

    Hào này động → biến sang quẻ 46 Địa Phong Thăng

  4. HÀO 4

    Lục Tứ

    師左次,无咎。

    Sư tả thứ, vô cữu.

    Quân lui về đóng trại, không có lỗi.

    Rút quân về đóng trại, chưa đánh. Biết lúc nào không nên tiến cũng là một kỹ năng. Tạm hoãn kế hoạch để củng cố lực lượng là quyết định đúng.

    Hào này động → biến sang quẻ 40 Lôi Thủy Giải

  5. HÀO 5

    Lục Ngũ

    田有禽,利執言,无咎。長子帥師,弟子輿尸,貞凶。

    Điền hữu cầm, lợi chấp ngôn, vô cữu. Trưởng tử suất sư, đệ tử dư thi, trinh hung.

    Ruộng có thú dữ phá, nên lên tiếng bắt chúng, không lỗi. Người con trưởng dẫn quân thì được; nếu để kẻ non tay cầm quân thì phải chở xác về, cố giữ cũng xấu.

    Thú dữ vào phá ruộng, phải ra tay, chính đáng. Nhưng giao việc cho ai mới quan trọng: người già dặn dẫn thì thắng, người non nớt dẫn thì hỏng. Chọn đúng người cho đúng việc.

    Hào này động → biến sang quẻ 29 Thuần Khảm

  6. HÀO 6

    Thượng Lục

    大君有命,開國承家,小人勿用。

    Đại quân hữu mệnh, khai quốc thừa gia, tiểu nhân vật dụng.

    Vua ban lệnh, phong nước phong nhà cho người có công; kẻ tiểu nhân thì đừng dùng.

    Trận đã xong, giờ là lúc chia thưởng và dựng lại. Ghi nhận đúng người có công, nhưng đừng giao trọng trách cho người chỉ giỏi đánh mà kém đức. Sau thành công, cách chia phần quyết định đội còn bền hay không.

    Hào này động → biến sang quẻ 4 Sơn Thủy Mông

Quẻ liên quan

Cái này là gì?
là phần ngầm bên trong, là quẻ lật ngược (nhìn từ phía người kia), đổi hết âm dương (mặt trái của tình thế).
Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về quẻ Địa Thủy Sư, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Quẻ Địa Thủy Sư gồm những gì?

Quẻ số 7 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 師. Quái trên là Khôn (đất, hành Thổ), quái dưới là Khảm (nước, hành Thủy). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Lục, Cửu Nhị, Lục Tam, Lục Tứ, Lục Ngũ, Thượng Lục.

Gieo ra Sư thì đọc thế nào?

Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Sư là Địa Lôi Phục.

Muốn Sư trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.

Hỏi nhanh đáp gọn

Quẻ Sư tốt hay xấu?
Theo truyền thống, Sư thuộc nhóm “trung bình”. Nhưng quẻ nào cũng có lời khuyên riêng — quan trọng là hào động và câu bạn hỏi. Viết ra vai trò của từng người trong nhóm bạn đang làm cùng và gửi để mọi người xác nhận.
Quẻ Sư nói gì về tình cảm?
Hai người như một đội, cần thống nhất mục tiêu chung. Bàn bạc với nửa kia cách chia việc, chia thời gian cho rõ.
Quẻ Sư nói gì về công việc, tiền bạc?
Hợp lúc dẫn dắt nhóm, nhưng phải có kế hoạch, phân việc rõ ràng. Đừng để hai người cùng ra lệnh cho một việc. Quản lý tiền như quản quân: có ngân sách, có kỷ luật. Đừng để chi tiêu lặt vặt chạy lung tung.
Lời cổ và bản dịch ở đây lấy từ đâu?
Chữ Hán là văn bản Chu Dịch cổ (phạm vi công cộng), giữ nguyên văn. Phiên âm, dịch nghĩa và giải thích do Xem Bói Đê tự viết.