XEMBOI.DE

Quẻ 60 Thủy Trạch Tiết

Biết đặt giới hạn vừa phải thì mọi việc trôi chảy; quá khắt khe với mình hay người khác lại thành khổ.

節

Trung bình
Cái này là gì?
Quẻ đọc từ dưới lên: vạch liền là dương, vạch đứt là hào âm. Tên “Thủy Trạch Tiết” ghép từ tượng của (Thủy) và (Trạch) rồi tới tên quẻ.
tiết chếgiới hạncân bằngkỷ luật

Khảm · Nước

Hành Thủy · hướng Bắc · Hãm — hiểm trở, sâu

Đoài · Đầm, hồ

Hành Kim · hướng Tây · Duyệt — vui vẻ, cởi mở

亨。苦節不可貞。

Hanh. Khổ tiết bất khả trinh.

Hanh thông. Nhưng tiết chế đến mức khổ sở thì không thể giữ lâu được.

澤上有水,節;君子以制數度,議德行。

Trên đầm có nước, đó là hình ảnh của Tiết. Người quân tử nhìn vào đó mà đặt ra số lượng, mức độ, và bàn bạc về đức hạnh, cách cư xử.

Quạ giảng

Đầm chứa nước có giới hạn: ít quá thì khô, nhiều quá thì tràn. Tiết là quẻ của chừng mực, biết đặt khuôn khổ cho mình như ngân sách, giờ ngủ, giờ làm. Có giới hạn thì cuộc sống mới có nhịp. Nhưng quẻ cũng cảnh báo kiểu tiết kiệm đến mức nhịn ăn, ép mình học không nghỉ: khổ quá thì không bền. Anh Quạ chọn kiểu kỷ luật làm mình nhẹ người, không phải kiểu làm mình muốn bỏ cuộc.

Công việc
Đặt ranh giới rõ cho thời gian làm việc và phạm vi nhiệm vụ. Nói không với việc ngoài giờ không cần thiết.
Tình cảm
Tình cảm cần có khoảng riêng cho mỗi người. Cùng người ấy thống nhất những giới hạn nhỏ để cả hai thấy thoải mái.
Tiền bạc
Lập ngân sách tháng với mức chi cụ thể cho từng nhóm, nhưng chừa một khoản nhỏ để tự thưởng.

Làm ngay: Đặt một giới hạn cụ thể cho bản thân trong tuần này, ví dụ mức chi ăn uống hay giờ đi ngủ, và ghi nó ra.

6 hào của Tiết

Cái này là gì?
Mỗi hào là một giai đoạn nhỏ, đọc từ hào 1 (dưới cùng, lúc mới bắt đầu) lên hào 6 (trên cùng, lúc đã tới đỉnh). Khi gieo ra ở vị trí nào thì lời hào đó là phần nói trúng nhất, và đổi hào đó sẽ ra quẻ biến ghi bên cạnh.
  1. HÀO 1

    Sơ Cửu

    不出戶庭,无咎。

    Bất xuất hộ đình, vô cữu.

    Không ra khỏi sân trong cửa nhà, không lỗi.

    Chưa đến lúc thì ở yên, giữ kín kế hoạch. Biết lúc nào nên im là một kiểu tiết chế rất khôn.

    Hào này động → biến sang quẻ 29 Thuần Khảm

  2. HÀO 2

    Cửu Nhị

    不出門庭,凶。

    Bất xuất môn đình, hung.

    Không ra khỏi cổng sân, xấu.

    Cơ hội đã tới trước cửa mà vẫn ngồi trong nhà thì lỡ. Tiết chế không có nghĩa là sợ, thời điểm đến thì phải bước ra.

    Hào này động → biến sang quẻ 3 Thủy Lôi Truân

  3. HÀO 3

    Lục Tam

    不節若,則嗟若,无咎。

    Bất tiết nhược, tắc ta nhược, vô cữu.

    Không biết tiết chế thì sẽ phải than thở; tự mình gây ra thì còn trách ai.

    Tiêu quá tay rồi ngồi than, thức khuya rồi kêu mệt. Nhận ra là do mình thì sửa được, đó là điểm sáng.

    Hào này động → biến sang quẻ 5 Thủy Thiên Nhu

  4. HÀO 4

    Lục Tứ

    安節,亨。

    An tiết, hanh.

    Tiết chế một cách thoải mái, hanh thông.

    Giới hạn đã thành thói quen tự nhiên, không còn phải gồng. Đây là trạng thái lý tưởng, cứ giữ nhịp này.

    Hào này động → biến sang quẻ 58 Thuần Đoài

  5. HÀO 5

    Cửu Ngũ

    甘節,吉;往有尚。

    Cam tiết, cát; vãng hữu thượng.

    Tiết chế mà thấy ngọt ngào, tốt; tiến lên được trọng vọng.

    Sống có chừng mực mà còn thấy vui, lại làm gương cho người xung quanh. Bạn có thể chia sẻ cách mình quản lý thời gian hay chi tiêu cho bạn bè.

    Hào này động → biến sang quẻ 19 Địa Trạch Lâm

  6. HÀO 6

    Thượng Lục

    苦節,貞凶,悔亡。

    Khổ tiết, trinh hung, hối vong.

    Tiết chế đến mức khổ sở, cứ cố giữ thì xấu, biết sửa thì hối tiếc tan.

    Ép mình quá mức thì sớm muộn sẽ vỡ. Nới bớt một chút, cho mình nghỉ, cho mình một bữa ngon, rồi đi tiếp.

    Hào này động → biến sang quẻ 61 Phong Trạch Trung Phu

Quẻ liên quan

Cái này là gì?
là phần ngầm bên trong, là quẻ lật ngược (nhìn từ phía người kia), đổi hết âm dương (mặt trái của tình thế).
Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về quẻ Thủy Trạch Tiết, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Quẻ Thủy Trạch Tiết gồm những gì?

Quẻ số 60 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 節. Quái trên là Khảm (nước, hành Thủy), quái dưới là Đoài (đầm, hồ, hành Kim). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Cửu, Cửu Nhị, Lục Tam, Lục Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Lục.

Gieo ra Tiết thì đọc thế nào?

Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Tiết là Sơn Lôi Di.

Muốn Tiết trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.

Hỏi nhanh đáp gọn

Quẻ Tiết tốt hay xấu?
Theo truyền thống, Tiết thuộc nhóm “trung bình”. Nhưng quẻ nào cũng có lời khuyên riêng — quan trọng là hào động và câu bạn hỏi. Đặt một giới hạn cụ thể cho bản thân trong tuần này, ví dụ mức chi ăn uống hay giờ đi ngủ, và ghi nó ra.
Quẻ Tiết nói gì về tình cảm?
Tình cảm cần có khoảng riêng cho mỗi người. Cùng người ấy thống nhất những giới hạn nhỏ để cả hai thấy thoải mái.
Quẻ Tiết nói gì về công việc, tiền bạc?
Đặt ranh giới rõ cho thời gian làm việc và phạm vi nhiệm vụ. Nói không với việc ngoài giờ không cần thiết. Lập ngân sách tháng với mức chi cụ thể cho từng nhóm, nhưng chừa một khoản nhỏ để tự thưởng.
Lời cổ và bản dịch ở đây lấy từ đâu?
Chữ Hán là văn bản Chu Dịch cổ (phạm vi công cộng), giữ nguyên văn. Phiên âm, dịch nghĩa và giải thích do Xem Bói Đê tự viết.