亨。震來虩虩,笑言啞啞。震驚百里,不喪匕鬯。
Hanh. Chấn lai hích hích, tiếu ngôn ách ách. Chấn kinh bách lý, bất táng chủy sưởng.
Hanh thông. Sấm đến khiến người ta run sợ, rồi sau đó lại cười nói vui vẻ. Sấm vang làm kinh động trăm dặm, mà người chủ lễ vẫn không đánh rơi muỗng và chén rượu thơm.
洊雷,震;君子以恐懼修省。
Sấm nối tiếp sấm, đó là hình ảnh của Chấn. Người quân tử nhìn vào đó mà biết dè chừng, sửa mình và tự xét lại lỗi.
