XEMBOI.DE

Quẻ 5 Thủy Thiên Nhu

Mưa sắp tới nhưng chưa rơi: chờ có chủ đích, ăn ngủ đủ, giữ sức để bước đúng lúc.

需

Trung bình
Cái này là gì?
Quẻ đọc từ dưới lên: vạch liền là dương, vạch đứt là hào âm. Tên “Thủy Thiên Nhu” ghép từ tượng của (Thủy) và (Thiên) rồi tới tên quẻ.
chờ đợikiên nhẫnđúng thờinuôi sức

Khảm · Nước

Hành Thủy · hướng Bắc · Hãm — hiểm trở, sâu

Càn · Trời

Hành Kim · hướng Tây Bắc · Kiện — mạnh mẽ, không ngừng

有孚,光亨。貞吉,利涉大川。

Hữu phu, quang hanh. Trinh cát, lợi thiệp đại xuyên.

Có lòng tin thành thật thì sáng sủa, thông suốt. Giữ vững thì tốt, có lợi khi vượt sông lớn.

雲上於天,需;君子以飲食宴樂。

Mây bay lên trời mà chưa mưa là hình ảnh quẻ Nhu; người quân tử nhìn đó mà ăn uống, vui vẻ, nuôi sức chờ thời.

Quạ giảng

Mây đã kéo đầy trời, ai cũng biết mưa sắp tới, nhưng ép cũng chẳng rơi nhanh hơn. Quẻ Nhu nói về nghệ thuật chờ đợi: sức có thừa, nhưng phía trước còn hiểm. Chờ ở đây không phải ngồi không lướt điện thoại, mà là ăn uống tử tế, ngủ đủ, chuẩn bị kỹ. Kiểu chờ kết quả phỏng vấn, chờ duyệt hồ sơ, chờ người ấy trả lời tin nhắn. Giữ niềm tin và đúng nhịp, tới lúc qua sông thì bạn đã sẵn sàng.

Công việc
Chưa phải lúc ép tiến độ hay đòi tăng lương gắt. Chuẩn bị hồ sơ thành tích, chờ thời điểm hợp lý rồi nói.
Tình cảm
Đừng nhắn dồn dập khi người ấy chưa phản hồi. Cho nhau khoảng thở, sự bình tĩnh của bạn rất có sức hút.
Tiền bạc
Tiền có thể về chậm hơn dự tính. Giữ quỹ dự phòng, đừng tiêu trước khoản chưa nhận.

Làm ngay: Trong lúc chờ một kết quả, làm ngay một việc chuẩn bị cho bước tiếp theo và đi ngủ sớm hôm nay.

6 hào của Nhu

Cái này là gì?
Mỗi hào là một giai đoạn nhỏ, đọc từ hào 1 (dưới cùng, lúc mới bắt đầu) lên hào 6 (trên cùng, lúc đã tới đỉnh). Khi gieo ra ở vị trí nào thì lời hào đó là phần nói trúng nhất, và đổi hào đó sẽ ra quẻ biến ghi bên cạnh.
  1. HÀO 1

    Sơ Cửu

    需于郊,利用恆,无咎。

    Nhu vu giao, lợi dụng hằng, vô cữu.

    Chờ ở ngoài đồng xa, nên giữ sự bền bỉ thường ngày thì không lỗi.

    Đang đợi ở ngoài xa, còn cách xa chỗ hiểm. Cứ sống nếp thường, làm việc thường ngày đều đặn. Đừng sốt ruột chạy vào chỗ chưa cần tới.

    Hào này động → biến sang quẻ 48 Thủy Phong Tỉnh

  2. HÀO 2

    Cửu Nhị

    需于沙,小有言,終吉。

    Nhu vu sa, tiểu hữu ngôn, chung cát.

    Chờ trên bãi cát, có chút lời ra tiếng vào, cuối cùng tốt.

    Đứng chờ trên bãi cát sát bờ, đã gần chỗ khó hơn. Sẽ có vài lời xì xào, kiểu người ta hỏi sao mãi chưa thấy gì. Kệ, giữ bình tĩnh thì kết cục vẫn ổn.

    Hào này động → biến sang quẻ 63 Thủy Hỏa Ký Tế

  3. HÀO 3

    Cửu Tam

    需于泥,致寇至。

    Nhu vu nê, trí khấu chí.

    Chờ trong bùn lầy, tự rước giặc tới.

    Đứng trong bùn, sát mép nước, dễ bị tấn công. Bạn đã tự đặt mình vào thế khó, như nhận lời quá nhiều việc rồi kẹt. Cẩn thận từng bước, tự lùi ra chỗ an toàn hơn.

    Hào này động → biến sang quẻ 60 Thủy Trạch Tiết

  4. HÀO 4

    Lục Tứ

    需于血,出自穴。

    Nhu vu huyết, xuất tự huyệt.

    Chờ giữa chỗ đổ máu, thoát ra khỏi hang.

    Đã rơi vào chỗ đau, tình huống căng thẳng thật sự. Đừng chống cự loạn lên; thuận theo, lắng nghe, rồi tìm lối ra khỏi hang. Bình tĩnh là chìa khoá thoát thân.

    Hào này động → biến sang quẻ 43 Trạch Thiên Quải

  5. HÀO 5

    Cửu Ngũ

    需于酒食,貞吉。

    Nhu vu tửu thực, trinh cát.

    Chờ trong lúc có rượu có cơm, giữ chính thì tốt.

    Vừa chờ vừa ăn uống đủ đầy, đây là kiểu chờ đẹp nhất. Bạn có điều kiện ổn định, cứ tận hưởng và giữ sức. Đừng phung phí, khi thời tới là có ngay năng lượng để đi.

    Hào này động → biến sang quẻ 11 Địa Thiên Thái

  6. HÀO 6

    Thượng Lục

    入于穴,有不速之客三人來,敬之終吉。

    Nhập vu huyệt, hữu bất tốc chi khách tam nhân lai, kính chi chung cát.

    Vào trong hang, có ba người khách không mời mà đến, kính trọng họ thì cuối cùng tốt.

    Đang trú trong hang thì có ba vị khách lạ ghé qua. Những người hay cơ hội không hẹn trước có thể chính là lối ra. Đối xử tử tế với họ, đừng đóng cửa vì thấy lạ.

    Hào này động → biến sang quẻ 9 Phong Thiên Tiểu Súc

Quẻ liên quan

Cái này là gì?
là phần ngầm bên trong, là quẻ lật ngược (nhìn từ phía người kia), đổi hết âm dương (mặt trái của tình thế).
Cẩm nang

Đọc thêm cho khỏi lú

Mọi thứ về quẻ Thủy Thiên Nhu, giải thích kiểu dễ hiểu. Tin hay không, vui là chính.

Quẻ Thủy Thiên Nhu gồm những gì?

Quẻ số 5 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 需. Quái trên là Khảm (nước, hành Thủy), quái dưới là Càn (trời, hành Kim). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Cửu, Cửu Nhị, Cửu Tam, Lục Tứ, Cửu Ngũ, Thượng Lục.

Gieo ra Nhu thì đọc thế nào?

Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Nhu là Hỏa Trạch Khuê.

Muốn Nhu trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.

Hỏi nhanh đáp gọn

Quẻ Nhu tốt hay xấu?
Theo truyền thống, Nhu thuộc nhóm “trung bình”. Nhưng quẻ nào cũng có lời khuyên riêng — quan trọng là hào động và câu bạn hỏi. Trong lúc chờ một kết quả, làm ngay một việc chuẩn bị cho bước tiếp theo và đi ngủ sớm hôm nay.
Quẻ Nhu nói gì về tình cảm?
Đừng nhắn dồn dập khi người ấy chưa phản hồi. Cho nhau khoảng thở, sự bình tĩnh của bạn rất có sức hút.
Quẻ Nhu nói gì về công việc, tiền bạc?
Chưa phải lúc ép tiến độ hay đòi tăng lương gắt. Chuẩn bị hồ sơ thành tích, chờ thời điểm hợp lý rồi nói. Tiền có thể về chậm hơn dự tính. Giữ quỹ dự phòng, đừng tiêu trước khoản chưa nhận.
Lời cổ và bản dịch ở đây lấy từ đâu?
Chữ Hán là văn bản Chu Dịch cổ (phạm vi công cộng), giữ nguyên văn. Phiên âm, dịch nghĩa và giải thích do Xem Bói Đê tự viết.