利艱貞。
Lợi gian trinh.
Có lợi khi giữ vững chính đạo trong gian khó.
明入地中,明夷;君子以蒞眾,用晦而明。
Ánh sáng lặn vào trong đất, đó là ánh sáng bị tổn thương. Người quân tử khi ở giữa đám đông thì giấu bớt ánh sáng mà bên trong vẫn sáng.
明夷
Đang thử tháchKhôn · Đất
Hành Thổ · hướng Tây Nam · Thuận — bao dung, nâng đỡ
Ly · Lửa
Hành Hỏa · hướng Nam · Lệ — bám vào, toả sáng
利艱貞。
Lợi gian trinh.
Có lợi khi giữ vững chính đạo trong gian khó.
明入地中,明夷;君子以蒞眾,用晦而明。
Ánh sáng lặn vào trong đất, đó là ánh sáng bị tổn thương. Người quân tử khi ở giữa đám đông thì giấu bớt ánh sáng mà bên trong vẫn sáng.
Mặt trời lặn xuống dưới đất, trời tối dần. Minh Di là lúc môi trường không ủng hộ người giỏi: sếp khó, tập thể lộn xộn, ý tốt bị hiểu sai. Quẻ không bảo bạn bỏ cuộc mà bảo bạn giữ đèn trong lòng, ngoài mặt thì kín đáo, đừng phô ra để bị chĩa mũi dùi. Đêm nào cũng hết. Việc của bạn là còn nguyên vẹn khi trời sáng lại.
Làm ngay: Hôm nay hãy giữ lại một nhận xét gay gắt mà bạn định nói ra, viết nó vào ghi chú riêng để xem lại sau.
HÀO 1
Sơ Cửu
明夷于飛,垂其翼。君子于行,三日不食,有攸往,主人有言。
Minh di vu phi, thùy kỳ dực. Quân tử vu hành, tam nhật bất thực, hữu du vãng, chủ nhân hữu ngôn.
Ánh sáng bị thương lúc đang bay, xệ cánh xuống. Người quân tử ra đi, ba ngày không ăn; có nơi để đến thì chủ nhà có lời ra tiếng vào.
Con chim bị thương phải cụp cánh mà bay. Thấy dấu hiệu xấu sớm thì rút sớm, chịu thiệt một chút còn hơn ở lại. Người khác có bàn ra tán vào cũng kệ họ.
Hào này động → biến sang quẻ 15 Địa Sơn Khiêm
HÀO 2
Lục Nhị
明夷,夷于左股,用拯馬壯,吉。
Minh di, di vu tả cổ, dụng chửng mã tráng, cát.
Ánh sáng bị thương, thương ở đùi trái; dùng ngựa khoẻ để cứu thì tốt.
Bị thương ở đùi nhưng chưa chí mạng. Lúc này cần một con ngựa khoẻ, tức là sự giúp đỡ nhanh và mạnh. Đừng ngại nhờ bạn bè, đồng nghiệp đáng tin.
Hào này động → biến sang quẻ 11 Địa Thiên Thái
HÀO 3
Cửu Tam
明夷于南狩,得其大首,不可疾貞。
Minh di vu nam thú, đắc kỳ đại thủ, bất khả tật trinh.
Trong lúc tối tăm đi săn ở phương nam, bắt được kẻ cầm đầu; không nên nóng vội cầu chính ngay.
Đi săn và tóm được đúng gốc rễ vấn đề. Nhưng đừng sửa mọi thứ trong một đêm, thay đổi quá gấp dễ gây loạn. Từ từ mà chắc.
Hào này động → biến sang quẻ 24 Địa Lôi Phục
HÀO 4
Lục Tứ
入于左腹,獲明夷之心,于出門庭。
Nhập vu tả phúc, hoạch minh di chi tâm, vu xuất môn đình.
Đi vào bụng bên trái, hiểu được tâm của sự tối tăm, rồi ra khỏi cổng nhà.
Bạn đã nhìn thấu từ bên trong chuyện gì đang diễn ra. Hiểu rồi thì bình tĩnh bước ra khỏi chỗ đó, không cần làm ầm ĩ.
Hào này động → biến sang quẻ 55 Lôi Hỏa Phong
HÀO 5
Lục Ngũ
箕子之明夷,利貞。
Cơ Tử chi minh di, lợi trinh.
Như Cơ Tử giấu ánh sáng của mình, giữ chính thì lợi.
Cơ Tử thời xưa phải giả làm người điên để giữ mạng và giữ lòng ngay. Đôi khi ở môi trường xấu, bạn cần làm người kín tiếng nhưng tuyệt đối không đánh mất giá trị của mình.
Hào này động → biến sang quẻ 63 Thủy Hỏa Ký Tế
HÀO 6
Thượng Lục
不明晦,初登于天,後入于地。
Bất minh hối, sơ đăng vu thiên, hậu nhập vu địa.
Không sáng mà tối tăm; ban đầu lên tận trời, sau rơi xuống đất.
Hình ảnh người từng lên tận trời rồi lặn xuống đất vì chính sự mù mờ của mình. Đây cũng là dấu hiệu bóng tối đã đến cùng, sắp đổi chiều. Ai đang chèn ép bạn rồi cũng tự đổ.
Hào này động → biến sang quẻ 22 Sơn Hỏa Bí
Quẻ số 36 trong thứ tự Chu Dịch, tên chữ Hán 明夷. Quái trên là Khôn (đất, hành Thổ), quái dưới là Ly (lửa, hành Hỏa). Sáu hào từ dưới lên: Sơ Cửu, Lục Nhị, Cửu Tam, Lục Tứ, Lục Ngũ, Thượng Lục.
Không có hào động: đọc lời thoán và đại tượng ở trên. Có 1 hào động: đọc lời của hào đó — đó là chỗ trúng nhất. Đổi hào động sang mặt kia sẽ ra quẻ biến (danh sách “quẻ biến theo từng hào” bên dưới). Quẻ hỗ của Minh Di là Lôi Thủy Giải.
Muốn Minh Di trả lời đúng chuyện của bạn? Gieo quẻ cho câu hỏi của bạn — Quạ sẽ đọc quẻ chủ, hào động, quẻ biến và quẻ hỗ theo đúng câu bạn hỏi.